相关相關 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ
相关 nghĩa là có liên quan
- Pinyin
- xiāng guān
- Tiếng Anh
- correlation; relativeto be interrelated
相关 (phiên âm pinyin: xiāng guān) là tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có liên quan". Dạng phồn thể viết là 相關. 相关 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 体育事业和人民健康密切相关。 (sự nghiệp thể dục thể thao và sức khoẻ của nhân dân có liên quan mật thiết với nhau.)
Câu ví dụ
体育事业和人民健康密切相关。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
相关 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
相关 có nghĩa là "có liên quan", thuộc loại tính từ, động từ.
相关 đọc như thế nào?
相关 phiên âm pinyin là "xiāng guān".
相关 thuộc HSK mấy?
相关 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 相关 như thế nào?
Ví dụ: 体育事业和人民健康密切相关。 — nghĩa là "sự nghiệp thể dục thể thao và sức khoẻ của nhân dân có liên quan mật thiết với nhau.".
Gặp lại 相关 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng