复兴復興 (phồn thể)

复兴 nghĩa là sự phục hưng

Pinyin
fù xīng
Tiếng Anh
revive; rejuvenate; resurge

复兴 (phiên âm pinyin: fù xīng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự phục hưng". Dạng phồn thể viết là 復興. 复兴 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 民族复兴 (phục hưng dân tộc)

Câu ví dụ

民族复兴

phục hưng dân tộc

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

复兴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

复兴 có nghĩa là "sự phục hưng".

复兴 đọc như thế nào?

复兴 phiên âm pinyin là "fù xīng".

复兴 thuộc HSK mấy?

复兴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 复兴 như thế nào?

Ví dụ: 民族复兴 — nghĩa là "phục hưng dân tộc".

Gặp lại 复兴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng