兴趣
兴趣 (phiên âm pinyin: xìng qù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Sở thích". Ví dụ: 我对中国文化很感兴趣,想多了解一些。 (Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc, muốn tìm hiểu thêm.)
Giải nghĩa
Sự quan tâm, hứng thú đối với một điều gì đó.
Câu ví dụ
我对中国文化很感兴趣,想多了解一些。
Cách dùng chi tiết
兴趣 chỉ sở thích, sự quan tâm đến một điều gì đó. Người bản ngữ thường dùng cụm từ 对...感兴趣 (đối với... có hứng thú) để diễn tả. Nếu bạn muốn nói ai đó có nhiều sở thích, bạn có thể dùng 兴趣爱好. Nó khác với 爱好 (sở thích) ở chỗ 兴趣 nhấn mạnh hơn vào sự quan tâm, hứng thú.
Phân tích từng chữ
兴—
趣—
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
兴趣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
兴趣 có nghĩa là "Sở thích", thuộc loại danh từ. Sự quan tâm, hứng thú đối với một điều gì đó.
兴趣 đọc như thế nào?
兴趣 phiên âm pinyin là "xìng qù".
Đặt câu với 兴趣 như thế nào?
Ví dụ: 我对中国文化很感兴趣,想多了解一些。 — nghĩa là "Tôi rất hứng thú với văn hóa Trung Quốc, muốn tìm hiểu thêm.".
Gặp lại 兴趣 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng