感兴趣感興趣 (phồn thể)
HSK 3cụm động-tân

感兴趣 nghĩa là quan tâm, hứng thú

Pinyin
gǎn xìng qù
Tiếng Anh
to be interested in

感兴趣 (phiên âm pinyin: gǎn xìng qù) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quan tâm, hứng thú". Dạng phồn thể viết là 感興趣. 感兴趣 thuộc danh sách từ vựng HSK 3.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

感兴趣 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

感兴趣 có nghĩa là "quan tâm, hứng thú", thuộc loại cụm động-tân.

感兴趣 đọc như thế nào?

感兴趣 phiên âm pinyin là "gǎn xìng qù".

感兴趣 thuộc HSK mấy?

感兴趣 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Gặp lại 感兴趣 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng