高兴高興 (phồn thể)
HSK 1tính từ

高兴 nghĩa là vui vẻ

Pinyin
gāo xìng
Tiếng Anh
happy, pleased

高兴 (phiên âm pinyin: gāo xìng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vui vẻ". Dạng phồn thể viết là 高興. 高兴 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 他就是高兴看电影,对看戏不感兴趣。 (anh ấy thích đi xem phim, nhưng không thích xem kịch.)

Câu ví dụ

他就是高兴看电影,对看戏不感兴趣。

anh ấy thích đi xem phim, nhưng không thích xem kịch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高兴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高兴 có nghĩa là "vui vẻ", thuộc loại tính từ.

高兴 đọc như thế nào?

高兴 phiên âm pinyin là "gāo xìng".

高兴 thuộc HSK mấy?

高兴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.

Đặt câu với 高兴 như thế nào?

Ví dụ: 他就是高兴看电影,对看戏不感兴趣。 — nghĩa là "anh ấy thích đi xem phim, nhưng không thích xem kịch.".

Gặp lại 高兴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng