活动活動 (phồn thể)
HSK 4tính từ, danh từ, động từ

活动 nghĩa là hoạt động

Pinyin
huó dòng
Tiếng Anh
activity; maneuver; event; behavioractive; movable; mobile; flexibleto have an activity; to move about; to exercise

活动 (phiên âm pinyin: huó dòng) là tính từ, danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hoạt động". Dạng phồn thể viết là 活動. 活动 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 坐久了应该站起来活动 活动。 (ngồi lâu nên đứng dậy vận động một chút.)

Câu ví dụ

坐久了应该站起来活动 活动。

ngồi lâu nên đứng dậy vận động một chút.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

活动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

活动 có nghĩa là "hoạt động", thuộc loại tính từ, danh từ, động từ.

活动 đọc như thế nào?

活动 phiên âm pinyin là "huó dòng".

活动 thuộc HSK mấy?

活动 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 活动 như thế nào?

Ví dụ: 坐久了应该站起来活动 活动。 — nghĩa là "ngồi lâu nên đứng dậy vận động một chút.".

Gặp lại 活动 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng