感动 (phiên âm pinyin: gǎn dòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm động". Dạng phồn thể viết là 感動. 感动 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 看到战士舍身救人的英勇行为,群众深受感动。 (nhìn thấy những hành động anh dũng xả thân cứu người của chiến sĩ, quần chúng vô cùng xúc động.)
Giải nghĩa
Cảm thấy xúc động, rung động trước điều gì đó.
Câu ví dụ
看到战士舍身救人的英勇行为,群众深受感动。
Cách dùng chi tiết
感动 là một động từ diễn tả cảm xúc khi bạn cảm thấy xúc động, rung động trước một hành động, lời nói hay sự việc nào đó. Nó thường đi kèm với sự ngưỡng mộ, biết ơn hoặc đồng cảm. Người bản ngữ hay dùng "深受感动" (thụ cảm động sâu sắc) hoặc "很感动" (rất cảm động).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
感动 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
感动 đọc như thế nào?
感动 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 感动 như thế nào?
Gặp lại 感动 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng