明确明確 (phồn thể)
HSK 5tính từ, trạng từ, động từ

明确 nghĩa là trong sáng, rõ

Pinyin
míng què
Tiếng Anh
explicit; definiteexplicitly, clearly; clear-cut; unequivocallyto make clear; to clarify

明确 (phiên âm pinyin: míng què) là tính từ, trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trong sáng, rõ". Dạng phồn thể viết là 明確. 明确 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这次会议明确了我们的方针任务。 (hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.)

Câu ví dụ

这次会议明确了我们的方针任务。

hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

明确 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

明确 có nghĩa là "trong sáng, rõ", thuộc loại tính từ, trạng từ, động từ.

明确 đọc như thế nào?

明确 phiên âm pinyin là "míng què".

明确 thuộc HSK mấy?

明确 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 明确 như thế nào?

Ví dụ: 这次会议明确了我们的方针任务。 — nghĩa là "hội nghị lần này đã xác định rõ phương châm nhiệm vụ của chúng tôi.".

Gặp lại 明确 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng