确定確定 (phồn thể)
HSK 5động từ, trạng từ
确定 nghĩa là xác định
- Pinyin
- què dìng
- Tiếng Anh
- to settle; to decide; to determine; define; to fix; to be certain; definitely
确定 (phiên âm pinyin: què dìng) là động từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xác định". Dạng phồn thể viết là 確定. 确定 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 确定了工作之后就上班。 (sau khi xác định xong công việc sẽ đi làm.)
Câu ví dụ
确定了工作之后就上班。
Phân tích từng chữ
确—
定—
Câu hỏi thường gặp
确定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
确定 có nghĩa là "xác định", thuộc loại động từ, trạng từ.
确定 đọc như thế nào?
确定 phiên âm pinyin là "què dìng".
确定 thuộc HSK mấy?
确定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 确定 như thế nào?
Ví dụ: 确定了工作之后就上班。 — nghĩa là "sau khi xác định xong công việc sẽ đi làm.".
Gặp lại 确定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng