刚才剛才 (phồn thể)
刚才 (phiên âm pinyin: gāng cái) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ban nãy, vừa mới". Dạng phồn thể viết là 剛才. 刚才 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 刚才他在车间劳动,这会儿开会去了。 (anh ấy vừa mới làm việc ở xưởng, bây giờ đã đi họp rồi.)
Câu ví dụ
刚才他在车间劳动,这会儿开会去了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
刚才 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
刚才 có nghĩa là "ban nãy, vừa mới", thuộc loại số từ.
刚才 đọc như thế nào?
刚才 phiên âm pinyin là "gāng cái".
刚才 thuộc HSK mấy?
刚才 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 刚才 như thế nào?
Ví dụ: 刚才他在车间劳动,这会儿开会去了。 — nghĩa là "anh ấy vừa mới làm việc ở xưởng, bây giờ đã đi họp rồi.".
Gặp lại 刚才 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng