才干才幹 (phồn thể)
HSK 6danh từ

才干 nghĩa là năng lực, tài cán

Pinyin
cái gàn
Tiếng Anh
ability; competence

才干 (phiên âm pinyin: cái gàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "năng lực, tài cán". Dạng phồn thể viết là 才幹. 才干 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他既年轻,又有才干。 (anh ấy còn trẻ mà đã có tài rồi.)

Câu ví dụ

他既年轻,又有才干。

anh ấy còn trẻ mà đã có tài rồi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

才干 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

才干 có nghĩa là "năng lực, tài cán", thuộc loại danh từ.

才干 đọc như thế nào?

才干 phiên âm pinyin là "cái gàn".

才干 thuộc HSK mấy?

才干 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 才干 như thế nào?

Ví dụ: 他既年轻,又有才干。 — nghĩa là "anh ấy còn trẻ mà đã có tài rồi.".

Gặp lại 才干 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng