剧烈劇烈 (phồn thể)
HSK 6tính từ

剧烈 nghĩa là mạnh, kịch liệt, dội

Pinyin
jù liè
Tiếng Anh
violent; fierce; strenuous; intense

剧烈 (phiên âm pinyin: jù liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mạnh, kịch liệt, dội". Dạng phồn thể viết là 劇烈. 剧烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 饭后不宜做剧烈运动。 (sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.)

Câu ví dụ

饭后不宜做剧烈运动。

sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

剧烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

剧烈 có nghĩa là "mạnh, kịch liệt, dội", thuộc loại tính từ.

剧烈 đọc như thế nào?

剧烈 phiên âm pinyin là "jù liè".

剧烈 thuộc HSK mấy?

剧烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 剧烈 như thế nào?

Ví dụ: 饭后不宜做剧烈运动。 — nghĩa là "sau khi ăn cơm không nên vận động mạnh.".

Gặp lại 剧烈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng