猛烈
HSK 6tính từ

猛烈 nghĩa là dữ dội

Pinyin
měng liè
Tiếng Anh
fierce; vigorous; violent

猛烈 (phiên âm pinyin: měng liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dữ dội". 猛烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这里气候寒冷,风势猛烈。 (ở đây trời lạnh, gió rét.)

Câu ví dụ

这里气候寒冷,风势猛烈。

ở đây trời lạnh, gió rét.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

猛烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

猛烈 có nghĩa là "dữ dội", thuộc loại tính từ.

猛烈 đọc như thế nào?

猛烈 phiên âm pinyin là "měng liè".

猛烈 thuộc HSK mấy?

猛烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 猛烈 như thế nào?

Ví dụ: 这里气候寒冷,风势猛烈。 — nghĩa là "ở đây trời lạnh, gió rét.".

Gặp lại 猛烈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng