壮烈壯烈 (phồn thể)
HSK 6tính từ, trạng từ
壮烈 nghĩa là lừng lẫy, oanh liệt
- Pinyin
- zhuàng liè
- Tiếng Anh
- heroic; brave; on a grand and spectacular scale
壮烈 (phiên âm pinyin: zhuàng liè) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lừng lẫy, oanh liệt". Dạng phồn thể viết là 壯烈. 壮烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 壮烈牺牲 (hi sinh oanh liệt)
Câu ví dụ
壮烈牺牲
Phân tích từng chữ
壮—
烈—
Câu hỏi thường gặp
壮烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
壮烈 có nghĩa là "lừng lẫy, oanh liệt", thuộc loại tính từ, trạng từ.
壮烈 đọc như thế nào?
壮烈 phiên âm pinyin là "zhuàng liè".
壮烈 thuộc HSK mấy?
壮烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 壮烈 như thế nào?
Ví dụ: 壮烈牺牲 — nghĩa là "hi sinh oanh liệt".
Gặp lại 壮烈 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng