加剧加劇 (phồn thể)

加剧 nghĩa là trầm trọng thêm

Pinyin
jiā jù
Tiếng Anh
aggravate; intensify

加剧 (phiên âm pinyin: jiā jù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trầm trọng thêm". Dạng phồn thể viết là 加劇. 加剧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 病势加剧。 (bệnh tình trầm trọng hơn.)

Câu ví dụ

病势加剧。

bệnh tình trầm trọng hơn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

加剧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

加剧 có nghĩa là "trầm trọng thêm".

加剧 đọc như thế nào?

加剧 phiên âm pinyin là "jiā jù".

加剧 thuộc HSK mấy?

加剧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 加剧 như thế nào?

Ví dụ: 病势加剧。 — nghĩa là "bệnh tình trầm trọng hơn.".

Gặp lại 加剧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng