热烈熱烈 (phồn thể)
HSK 5tính từ

热烈 nghĩa là nhiệt liệt, sôi nổi

Pinyin
rè liè
Tiếng Anh
ardent; enthusiastic; animated

热烈 (phiên âm pinyin: rè liè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhiệt liệt, sôi nổi". Dạng phồn thể viết là 熱烈. 热烈 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 小组会上发言很热烈。 (cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.)

Câu ví dụ

小组会上发言很热烈。

cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

热烈 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

热烈 có nghĩa là "nhiệt liệt, sôi nổi", thuộc loại tính từ.

热烈 đọc như thế nào?

热烈 phiên âm pinyin là "rè liè".

热烈 thuộc HSK mấy?

热烈 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 热烈 như thế nào?

Ví dụ: 小组会上发言很热烈。 — nghĩa là "cuộc họp tổ, phát biểu rất sôi động.".

Gặp lại 热烈 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng