魅力
HSK 5danh từ

魅力 nghĩa là sức quyến rũ

Pinyin
mèi lì
Tiếng Anh
glamor; charm; enchantment

魅力 (phiên âm pinyin: mèi lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sức quyến rũ". 魅力 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 富有魅力。 (đầy sức hấp dẫn.)

Câu ví dụ

富有魅力。

đầy sức hấp dẫn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

魅力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

魅力 có nghĩa là "sức quyến rũ", thuộc loại danh từ.

魅力 đọc như thế nào?

魅力 phiên âm pinyin là "mèi lì".

魅力 thuộc HSK mấy?

魅力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 魅力 như thế nào?

Ví dụ: 富有魅力。 — nghĩa là "đầy sức hấp dẫn.".

Gặp lại 魅力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng