精力
HSK 5danh từ

精力 nghĩa là từng trải, trải qua

Pinyin
jīng lì
Tiếng Anh
energy; vigor

精力 (phiên âm pinyin: jīng lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "từng trải, trải qua". 精力 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 精力充沛。 (tinh lực đầy đủ; sung sức.)

Câu ví dụ

精力充沛。

tinh lực đầy đủ; sung sức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

精力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

精力 có nghĩa là "từng trải, trải qua", thuộc loại danh từ.

精力 đọc như thế nào?

精力 phiên âm pinyin là "jīng lì".

精力 thuộc HSK mấy?

精力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 精力 như thế nào?

Ví dụ: 精力充沛。 — nghĩa là "tinh lực đầy đủ; sung sức.".

Gặp lại 精力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng