雪上加霜

雪上加霜 nghĩa là hết khổ này đến khổ khác, liên tiếp gặp nạn

Pinyin
xuě shàng jiā shuāng
Hán-Việt
tuyết thượng gia sương
Tiếng Anh
one disaster after another

雪上加霜 (phiên âm pinyin: xuě shàng jiā shuāng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hết khổ này đến khổ khác, liên tiếp gặp nạn". Âm Hán-Việt của 雪上加霜 là "tuyết thượng gia sương". 雪上加霜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

雪上加霜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

雪上加霜 có nghĩa là "hết khổ này đến khổ khác, liên tiếp gặp nạn".

雪上加霜 đọc như thế nào?

雪上加霜 phiên âm pinyin là "xuě shàng jiā shuāng", âm Hán-Việt là "tuyết thượng gia sương".

雪上加霜 thuộc HSK mấy?

雪上加霜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 雪上加霜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng