加工
HSK 6cụm động-tân, danh từ

加工 nghĩa là gia công, chế biến

Pinyin
jiā gōng
Tiếng Anh
to process, to rework, to put finishing touches to, to polishprocesswork overtime

加工 (phiên âm pinyin: jiā gōng) là cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gia công, chế biến". 加工 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

加工 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

加工 có nghĩa là "gia công, chế biến", thuộc loại cụm động-tân, danh từ.

加工 đọc như thế nào?

加工 phiên âm pinyin là "jiā gōng".

加工 thuộc HSK mấy?

加工 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 加工 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng