加时赛
danh từthể thao

加时赛 nghĩa là Hiệp phụ

Pinyin
jiāshísài

加时赛 (phiên âm pinyin: jiāshísài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hiệp phụ". Ví dụ: 如果双方比分相同,比赛将会进入加时赛。 (Nếu hai bên có tỉ số bằng nhau, trận đấu sẽ bước vào hiệp phụ.)

Giải nghĩa

Hiệp đấu thêm vào khi tỉ số hòa ở trận đấu chính thức.

Câu ví dụ

如果双方比分相同,比赛将会进入加时赛。

Nếu hai bên có tỉ số bằng nhau, trận đấu sẽ bước vào hiệp phụ.

Cách dùng chi tiết

加时赛 dùng để chỉ hiệp đấu được thêm vào khi trận đấu chính thức kết thúc với tỉ số hòa, thường gặp trong các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ. Nó là một phần của luật thi đấu để phân định thắng thua. Cụm từ này thường đi kèm với các động từ như 进 (vào) hoặc 打 (đánh) 加时赛. Hãy nhớ rằng "加" nghĩa là thêm, "时" là thời gian, "赛" là thi đấu, ghép lại ta có "thêm thời gian thi đấu".

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

延长赛

Câu hỏi thường gặp

加时赛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

加时赛 có nghĩa là "Hiệp phụ", thuộc loại danh từ. Hiệp đấu thêm vào khi tỉ số hòa ở trận đấu chính thức.

加时赛 đọc như thế nào?

加时赛 phiên âm pinyin là "jiāshísài".

Đặt câu với 加时赛 như thế nào?

Ví dụ: 如果双方比分相同,比赛将会进入加时赛。 — nghĩa là "Nếu hai bên có tỉ số bằng nhau, trận đấu sẽ bước vào hiệp phụ.".

Gặp lại 加时赛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng