加拿大
danh từquốc gia

加拿大 nghĩa là Canada

Pinyin
Jiānádà

加拿大 (phiên âm pinyin: Jiānádà) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Canada". Ví dụ: 加拿大以其友善的人民和美丽的自然风光而闻名。 (Canada nổi tiếng với người dân thân thiện và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.)

Giải nghĩa

Tên gọi của Canada trong tiếng Trung.

Câu ví dụ

加拿大以其友善的人民和美丽的自然风光而闻名。

Canada nổi tiếng với người dân thân thiện và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.

Cách dùng chi tiết

加拿大 là tên gọi của Canada trong tiếng Trung. Đây là một quốc gia lớn ở Bắc Mỹ, nổi tiếng với cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp và sự đa văn hóa. Khi nói về Canada, chúng ta sẽ sử dụng từ này. Ví dụ, '我的朋友住在加拿大' (Bạn tôi sống ở Canada).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

加拿大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

加拿大 có nghĩa là "Canada", thuộc loại danh từ. Tên gọi của Canada trong tiếng Trung.

加拿大 đọc như thế nào?

加拿大 phiên âm pinyin là "Jiānádà".

Đặt câu với 加拿大 như thế nào?

Ví dụ: 加拿大以其友善的人民和美丽的自然风光而闻名。 — nghĩa là "Canada nổi tiếng với người dân thân thiện và phong cảnh thiên nhiên tươi đẹp.".

Gặp lại 加拿大 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng