手势手勢 (phồn thể)
手势 (phiên âm pinyin: shǒu shì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cử chỉ". Dạng phồn thể viết là 手勢. 手势 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 交通警打手势指挥车辆。 (cảnh sát giao thông dùng tay ra hiệu chỉ huy xe cộ.)
Câu ví dụ
交通警打手势指挥车辆。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
手势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
手势 có nghĩa là "cử chỉ", thuộc loại động từ.
手势 đọc như thế nào?
手势 phiên âm pinyin là "shǒu shì".
手势 thuộc HSK mấy?
手势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 手势 như thế nào?
Ví dụ: 交通警打手势指挥车辆。 — nghĩa là "cảnh sát giao thông dùng tay ra hiệu chỉ huy xe cộ.".
Gặp lại 手势 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng