气势氣勢 (phồn thể)
HSK 6danh từ

气势 nghĩa là khí thế

Pinyin
qì shì
Tiếng Anh
momentummanner; airfervor; vehemence; imposing manner

气势 (phiên âm pinyin: qì shì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khí thế". Dạng phồn thể viết là 氣勢. 气势 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 人民大会堂气势雄伟。 (khí thế hùng vĩ ở hội trường Nhân Dân.)

Câu ví dụ

人民大会堂气势雄伟。

khí thế hùng vĩ ở hội trường Nhân Dân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

气势 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

气势 có nghĩa là "khí thế", thuộc loại danh từ.

气势 đọc như thế nào?

气势 phiên âm pinyin là "qì shì".

气势 thuộc HSK mấy?

气势 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 气势 như thế nào?

Ví dụ: 人民大会堂气势雄伟。 — nghĩa là "khí thế hùng vĩ ở hội trường Nhân Dân.".

Gặp lại 气势 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng