脾气脾氣 (phồn thể)
HSK 4danh từ
脾气 nghĩa là tính tình, thính cách
- Pinyin
- pí qi, pí qì
- Tiếng Anh
- temper, disposition, temperamentbehavior; characteristic
脾气 (phiên âm pinyin: pí qi, pí qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính tình, thính cách". Dạng phồn thể viết là 脾氣. 脾气 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 她的脾气很好,从来不急躁。 (tính của cô ấy rất hay, chẳng bao giờ nóng nảy.)
Câu ví dụ
她的脾气很好,从来不急躁。
Phân tích từng chữ
脾—
气—
Câu hỏi thường gặp
脾气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
脾气 có nghĩa là "tính tình, thính cách", thuộc loại danh từ.
脾气 đọc như thế nào?
脾气 phiên âm pinyin là "pí qi, pí qì".
脾气 thuộc HSK mấy?
脾气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 脾气 như thế nào?
Ví dụ: 她的脾气很好,从来不急躁。 — nghĩa là "tính của cô ấy rất hay, chẳng bao giờ nóng nảy.".
Gặp lại 脾气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng