生气 (phiên âm pinyin: shēng qì) là tính từ, cụm động-tân, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tức giận". Dạng phồn thể viết là 生氣. 生气 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我们这个世界生气勃勃,是因为有太阳。 (Thế giới của chúng ta tràn đầy sức sống là vì có mặt trời.)
Giải nghĩa
Tức giận, nổi giận.
Câu ví dụ
我们这个世界生气勃勃,是因为有太阳。
Cách dùng chi tiết
生气 là một động từ diễn tả trạng thái tức giận, không vui. Người bản ngữ thường dùng nó để nói về cảm xúc khi có chuyện không vừa ý xảy ra. Nó có thể đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như 因为 (yīnwèi) hoặc vì (wèi).
Phân tích từng chữ
生—
气—
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
生气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
生气 có nghĩa là "tức giận", thuộc loại tính từ, cụm động-tân, danh từ. Tức giận, nổi giận.
生气 đọc như thế nào?
生气 phiên âm pinyin là "shēng qì".
生气 thuộc HSK mấy?
生气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 生气 như thế nào?
Ví dụ: 我们这个世界生气勃勃,是因为有太阳。 — nghĩa là "Thế giới của chúng ta tràn đầy sức sống là vì có mặt trời.".
Gặp lại 生气 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng