菜单菜單 (phồn thể)

菜单 nghĩa là thực đơn

Pinyin
cài dān
Tiếng Anh
menu; menu card

菜单 (phiên âm pinyin: cài dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thực đơn". Dạng phồn thể viết là 菜單. 菜单 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 请给我一份菜单,我想看看有什么好吃的。 (Xin hãy cho tôi một cuốn thực đơn, tôi muốn xem có món gì ngon.)

Giải nghĩa

Danh sách các món ăn và đồ uống của nhà hàng.

Câu ví dụ

请给我一份菜单,我想看看有什么好吃的。

Xin hãy cho tôi một cuốn thực đơn, tôi muốn xem có món gì ngon.

Cách dùng chi tiết

菜单 là danh từ chỉ danh sách các món ăn và đồ uống mà nhà hàng cung cấp, kèm theo giá cả. Khi vào nhà hàng, bạn thường sẽ được hỏi "需要菜单吗?" (xūyào cài dān ma?) nghĩa là "Có cần thực đơn không?". "菜单" có thể là dạng giấy hoặc dạng điện tử trên máy tính bảng. Một mẹo nhỏ là nếu bạn muốn hỏi món đặc biệt của quán, có thể hỏi "有什么推荐的菜吗?" (yǒu shénme tuījiàn de cài ma?).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

食谱

Câu hỏi thường gặp

菜单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

菜单 có nghĩa là "thực đơn", thuộc loại danh từ. Danh sách các món ăn và đồ uống của nhà hàng.

菜单 đọc như thế nào?

菜单 phiên âm pinyin là "cài dān".

菜单 thuộc HSK mấy?

菜单 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 菜单 như thế nào?

Ví dụ: 请给我一份菜单,我想看看有什么好吃的。 — nghĩa là "Xin hãy cho tôi một cuốn thực đơn, tôi muốn xem có món gì ngon.".

Gặp lại 菜单 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng