床单床單 (phồn thể)

床单 nghĩa là khăn trải giường

Pinyin
chuáng dān
Tiếng Anh
bedsheet

床单 (phiên âm pinyin: chuáng dān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khăn trải giường". Dạng phồn thể viết là 床單. 床单 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 我需要换一套干净的床单。 (Tôi cần thay một bộ ga giường sạch.)

Giải nghĩa

Tấm vải lớn phủ lên mặt giường.

Câu ví dụ

我需要换一套干净的床单。

Tôi cần thay một bộ ga giường sạch.

Cách dùng chi tiết

床单 là danh từ chỉ ga trải giường, lớp vải phủ lên nệm. Đây là một từ thông dụng trong ngữ cảnh liên quan đến giường ngủ. Người ta thường nói 换床单 (thay ga giường) hoặc 铺床单 (trải ga giường).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

床单 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

床单 có nghĩa là "khăn trải giường", thuộc loại danh từ. Tấm vải lớn phủ lên mặt giường.

床单 đọc như thế nào?

床单 phiên âm pinyin là "chuáng dān".

床单 thuộc HSK mấy?

床单 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 床单 như thế nào?

Ví dụ: 我需要换一套干净的床单。 — nghĩa là "Tôi cần thay một bộ ga giường sạch.".

Gặp lại 床单 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng