复印複印 (phồn thể)
HSK 4động từ

复印 nghĩa là phô-tô-cop-py

Pinyin
fù yìn
Tiếng Anh
to photocopy; to duplicate a document

复印 (phiên âm pinyin: fù yìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phô-tô-cop-py". Dạng phồn thể viết là 複印. 复印 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 复印资料 (phô-tô-cóp-py tài liệu)

Câu ví dụ

复印资料

phô-tô-cóp-py tài liệu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

复印 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

复印 có nghĩa là "phô-tô-cop-py", thuộc loại động từ.

复印 đọc như thế nào?

复印 phiên âm pinyin là "fù yìn".

复印 thuộc HSK mấy?

复印 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 复印 như thế nào?

Ví dụ: 复印资料 — nghĩa là "phô-tô-cóp-py tài liệu".

Gặp lại 复印 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng