打印
HSK 4động từ

打印 nghĩa là in

Pinyin
dǎ yìn
Tiếng Anh
to print; to seal; to stamp

打印 (phiên âm pinyin: dǎ yìn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "in". 打印 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 打印文件 (đánh máy và in rô-nê-ô văn kiện)

Câu ví dụ

打印文件

đánh máy và in rô-nê-ô văn kiện

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

打印 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

打印 có nghĩa là "in", thuộc loại động từ.

打印 đọc như thế nào?

打印 phiên âm pinyin là "dǎ yìn".

打印 thuộc HSK mấy?

打印 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 打印 như thế nào?

Ví dụ: 打印文件 — nghĩa là "đánh máy và in rô-nê-ô văn kiện".

Gặp lại 打印 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng