原料
HSK 5danh từ

原料 nghĩa là nguyên liệu

Pinyin
yuán liào
Tiếng Anh
raw material

原料 (phiên âm pinyin: yuán liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên liệu". 原料 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 工业原料种类极多。 (nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.)

Câu ví dụ

工业原料种类极多。

nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

原料 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

原料 có nghĩa là "nguyên liệu", thuộc loại danh từ.

原料 đọc như thế nào?

原料 phiên âm pinyin là "yuán liào".

原料 thuộc HSK mấy?

原料 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 原料 như thế nào?

Ví dụ: 工业原料种类极多。 — nghĩa là "nguyên liệu công nghiệp có rất nhiều loại.".

Gặp lại 原料 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng