原谅原諒 (phồn thể)
HSK 4động từ

原谅 nghĩa là tha thứ

Pinyin
yuán liàng
Tiếng Anh
to excuse, to forgive, to pardon

原谅 (phiên âm pinyin: yuán liàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tha thứ". Dạng phồn thể viết là 原諒. 原谅 thuộc danh sách từ vựng HSK 4.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

原谅 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

原谅 có nghĩa là "tha thứ", thuộc loại động từ.

原谅 đọc như thế nào?

原谅 phiên âm pinyin là "yuán liàng".

原谅 thuộc HSK mấy?

原谅 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Gặp lại 原谅 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng