原始

原始 nghĩa là ban sơ, ban đầu, đầu tiên

Pinyin
yuán shǐ
Tiếng Anh
original; firsthandprimeval; primitive; proto-

原始 (phiên âm pinyin: yuán shǐ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ban sơ, ban đầu, đầu tiên". 原始 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 原始记录 (ghi chép ban đầu)

Câu ví dụ

原始记录

ghi chép ban đầu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

原始 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

原始 có nghĩa là "ban sơ, ban đầu, đầu tiên".

原始 đọc như thế nào?

原始 phiên âm pinyin là "yuán shǐ".

原始 thuộc HSK mấy?

原始 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 原始 như thế nào?

Ví dụ: 原始记录 — nghĩa là "ghi chép ban đầu".

Gặp lại 原始 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng