原理
原理 (phiên âm pinyin: yuán lǐ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nguyên tắc". 原理 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 马列主义原理。 (nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin.)
Câu ví dụ
马列主义原理。
Phân tích từng chữ
原—
理—
Câu hỏi thường gặp
原理 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
原理 có nghĩa là "nguyên tắc", thuộc loại danh từ.
原理 đọc như thế nào?
原理 phiên âm pinyin là "yuán lǐ".
原理 thuộc HSK mấy?
原理 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 原理 như thế nào?
Ví dụ: 马列主义原理。 — nghĩa là "nguyên lý chủ nghĩa Mác-Lênin.".
Gặp lại 原理 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng