及早
HSK 6trạng từ

及早 nghĩa là nhanh chóng, sớm

Pinyin
jí zǎo
Tiếng Anh
at an early date; as soon as possible

及早 (phiên âm pinyin: jí zǎo) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhanh chóng, sớm". 及早 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 生了病要及早治。 (có bệnh phải nhanh chóng điều trị.)

Câu ví dụ

生了病要及早治。

có bệnh phải nhanh chóng điều trị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

及早 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

及早 có nghĩa là "nhanh chóng, sớm", thuộc loại trạng từ.

及早 đọc như thế nào?

及早 phiên âm pinyin là "jí zǎo".

及早 thuộc HSK mấy?

及早 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 及早 như thế nào?

Ví dụ: 生了病要及早治。 — nghĩa là "có bệnh phải nhanh chóng điều trị.".

Gặp lại 及早 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng