埃及
danh từquốc gia

埃及 nghĩa là Ai Cập

Pinyin
Āijí

埃及 (phiên âm pinyin: Āijí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ai Cập". Ví dụ: 我一直梦想着去埃及看看金字塔。 (Tôi luôn mơ ước được đến Ai Cập để xem kim tự tháp.)

Giải nghĩa

Tên quốc gia Ai Cập.

Câu ví dụ

我一直梦想着去埃及看看金字塔。

Tôi luôn mơ ước được đến Ai Cập để xem kim tự tháp.

Cách dùng chi tiết

埃及 là tên gọi của quốc gia Ai Cập trong tiếng Trung. Đây là một danh từ riêng, dùng để chỉ một địa danh cụ thể. Khi nói về du lịch hoặc địa lý, chúng ta thường dùng từ này. Ví dụ, bạn có thể nói "我想去埃及旅游" (Tôi muốn đi du lịch Ai Cập).

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

埃及 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

埃及 có nghĩa là "Ai Cập", thuộc loại danh từ. Tên quốc gia Ai Cập.

埃及 đọc như thế nào?

埃及 phiên âm pinyin là "Āijí".

Đặt câu với 埃及 như thế nào?

Ví dụ: 我一直梦想着去埃及看看金字塔。 — nghĩa là "Tôi luôn mơ ước được đến Ai Cập để xem kim tự tháp.".

Gặp lại 埃及 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng