早上
HSK 2số từ

早上 nghĩa là buổi sáng

Pinyin
zǎo shang
Tiếng Anh
morning

早上 (phiên âm pinyin: zǎo shang) là số từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "buổi sáng". 早上 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 明天早上 (sáng mai.)

Câu ví dụ

明天早上

sáng mai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

早上 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

早上 có nghĩa là "buổi sáng", thuộc loại số từ.

早上 đọc như thế nào?

早上 phiên âm pinyin là "zǎo shang".

早上 thuộc HSK mấy?

早上 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 早上 như thế nào?

Ví dụ: 明天早上 — nghĩa là "sáng mai.".

Gặp lại 早上 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng