及格
HSK 5cụm động-tân

及格 nghĩa là hợp cách, đạt tiêu chuẩn

Pinyin
jí gé
Tiếng Anh
to pass a test; to pass an examination

及格 (phiên âm pinyin: jí gé) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hợp cách, đạt tiêu chuẩn". 及格 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

及格 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

及格 có nghĩa là "hợp cách, đạt tiêu chuẩn", thuộc loại cụm động-tân.

及格 đọc như thế nào?

及格 phiên âm pinyin là "jí gé".

及格 thuộc HSK mấy?

及格 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Gặp lại 及格 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng