及时及時 (phồn thể)
及时 (phiên âm pinyin: jí shí) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kịp thời". Dạng phồn thể viết là 及時. 及时 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 有问题就及时解决。 (có vấn đề thì giải quyết ngay.)
Câu ví dụ
有问题就及时解决。
Phân tích từng chữ
及—
时—
Câu hỏi thường gặp
及时 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
及时 có nghĩa là "kịp thời", thuộc loại trạng từ.
及时 đọc như thế nào?
及时 phiên âm pinyin là "jí shí".
及时 thuộc HSK mấy?
及时 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 及时 như thế nào?
Ví dụ: 有问题就及时解决。 — nghĩa là "có vấn đề thì giải quyết ngay.".
Gặp lại 及时 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng