好吃
HSK 2tính từăn uống

好吃 nghĩa là ngon

Pinyin
hǎo chī
Tiếng Anh
tasty, nice to eat, delicious

好吃 (phiên âm pinyin: hǎo chī) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ngon". 好吃 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 这家餐厅的菜做得非常棒,味道很好吃。 (Món ăn của nhà hàng này làm rất tuyệt, hương vị rất ngon.)

Giải nghĩa

Có vị ngon, hấp dẫn khi ăn.

Câu ví dụ

这家餐厅的菜做得非常棒,味道很好吃。

Món ăn của nhà hàng này làm rất tuyệt, hương vị rất ngon.

Cách dùng chi tiết

Hǎochī là tính từ dùng để miêu tả thức ăn có vị ngon. Đây là một cụm từ rất thông dụng và dễ sử dụng. Bạn có thể nói 这个苹果很好吃 (quả táo này ngon lắm) hoặc 这顿饭真好吃 (bữa cơm này ngon thật). Khi bạn nếm thử món gì đó và thấy hài lòng, hãy dùng từ này nhé.

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

好吃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

好吃 có nghĩa là "ngon", thuộc loại tính từ. Có vị ngon, hấp dẫn khi ăn.

好吃 đọc như thế nào?

好吃 phiên âm pinyin là "hǎo chī".

好吃 thuộc HSK mấy?

好吃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 好吃 như thế nào?

Ví dụ: 这家餐厅的菜做得非常棒,味道很好吃。 — nghĩa là "Món ăn của nhà hàng này làm rất tuyệt, hương vị rất ngon.".

Gặp lại 好吃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng