方面
HSK 4danh từ

方面 nghĩa là phương diện

Pinyin
fāng miàn
Tiếng Anh
field; sphere; aspect; facet; side

方面 (phiên âm pinyin: fāng miàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phương diện". 方面 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 必须不断提高农业生产方面的机械化水平。 (cần phải không ngừng nâng cao trình độ cơ giới hoá sản xuất nông nghiệp.)

Câu ví dụ

必须不断提高农业生产方面的机械化水平。

cần phải không ngừng nâng cao trình độ cơ giới hoá sản xuất nông nghiệp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

方面 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

方面 có nghĩa là "phương diện", thuộc loại danh từ.

方面 đọc như thế nào?

方面 phiên âm pinyin là "fāng miàn".

方面 thuộc HSK mấy?

方面 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 方面 như thế nào?

Ví dụ: 必须不断提高农业生产方面的机械化水平。 — nghĩa là "cần phải không ngừng nâng cao trình độ cơ giới hoá sản xuất nông nghiệp.".

Gặp lại 方面 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng