反复反復 (phồn thể)
HSK 5trạng từ
反复 nghĩa là lặp đi lặp lại
- Pinyin
- fǎn fù
- Tiếng Anh
- repeatedly; again and againback out; chop and changereversal; relapse
反复 (phiên âm pinyin: fǎn fù) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lặp đi lặp lại". Dạng phồn thể viết là 反復. 反复 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 说一是一,说二是二,决不反复。 (nói một là một, hai là hai, quyết không thay đổi.)
Câu ví dụ
说一是一,说二是二,决不反复。
Phân tích từng chữ
反—
复—
Câu hỏi thường gặp
反复 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
反复 có nghĩa là "lặp đi lặp lại", thuộc loại trạng từ.
反复 đọc như thế nào?
反复 phiên âm pinyin là "fǎn fù".
反复 thuộc HSK mấy?
反复 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 反复 như thế nào?
Ví dụ: 说一是一,说二是二,决不反复。 — nghĩa là "nói một là một, hai là hai, quyết không thay đổi.".
Gặp lại 反复 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng