反常
HSK 6tính từ

反常 nghĩa là dị thường

Pinyin
fǎn cháng
Tiếng Anh
unusual; abnormal; perverse; anomalous

反常 (phiên âm pinyin: fǎn cháng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dị thường". 反常 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 天气反常 (thời tiết bất thường)

Câu ví dụ

天气反常

thời tiết bất thường

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反常 có nghĩa là "dị thường", thuộc loại tính từ.

反常 đọc như thế nào?

反常 phiên âm pinyin là "fǎn cháng".

反常 thuộc HSK mấy?

反常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 反常 như thế nào?

Ví dụ: 天气反常 — nghĩa là "thời tiết bất thường".

Gặp lại 反常 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng