反映
HSK 5động từ

反映 nghĩa là phản ánh

Pinyin
fǎn yìng
Tiếng Anh
to reflect; to mirror; to showto make known; to report

反映 (phiên âm pinyin: fǎn yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản ánh". 反映 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这部小说反映了现实的生活和斗争。 (bộ tiểu thuyết này phản ánh cuộc sống và đấu tranh hiện thực.)

Câu ví dụ

这部小说反映了现实的生活和斗争。

bộ tiểu thuyết này phản ánh cuộc sống và đấu tranh hiện thực.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反映 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反映 có nghĩa là "phản ánh", thuộc loại động từ.

反映 đọc như thế nào?

反映 phiên âm pinyin là "fǎn yìng".

反映 thuộc HSK mấy?

反映 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 反映 như thế nào?

Ví dụ: 这部小说反映了现实的生活和斗争。 — nghĩa là "bộ tiểu thuyết này phản ánh cuộc sống và đấu tranh hiện thực.".

Gặp lại 反映 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng