违反違反 (phồn thể)
HSK 5động từ

违反 nghĩa là vi phạm

Pinyin
wéi fǎn
Tiếng Anh
to violate; to transgress; to infringe

违反 (phiên âm pinyin: wéi fǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vi phạm". Dạng phồn thể viết là 違反. 违反 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 违反社会发展规律。 (trái với quy luật phát triển xã hội)

Câu ví dụ

违反社会发展规律。

trái với quy luật phát triển xã hội

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

违反 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

违反 có nghĩa là "vi phạm", thuộc loại động từ.

违反 đọc như thế nào?

违反 phiên âm pinyin là "wéi fǎn".

违反 thuộc HSK mấy?

违反 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 违反 như thế nào?

Ví dụ: 违反社会发展规律。 — nghĩa là "trái với quy luật phát triển xã hội".

Gặp lại 违反 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng