相反
HSK 4tính từ
相反 nghĩa là trái ngược
- Pinyin
- xiāng fǎn
- Tiếng Anh
- opposite, contrary, reverseon the contrary
相反 (phiên âm pinyin: xiāng fǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trái ngược". 相反 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。 (anh ấy không những không bị khó khăn đánh gục, trái lại, ý chí chiến đấu càng ngày càng kiên cường hơn.)
Câu ví dụ
他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。
Phân tích từng chữ
相—
反—
Câu hỏi thường gặp
相反 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
相反 có nghĩa là "trái ngược", thuộc loại tính từ.
相反 đọc như thế nào?
相反 phiên âm pinyin là "xiāng fǎn".
相反 thuộc HSK mấy?
相反 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 相反 như thế nào?
Ví dụ: 他不但没被困难吓倒,相反地,战斗意志越来越坚强了。 — nghĩa là "anh ấy không những không bị khó khăn đánh gục, trái lại, ý chí chiến đấu càng ngày càng kiên cường hơn.".
Gặp lại 相反 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng