口味
HSK 5danh từ

口味 nghĩa là mùi vị

Pinyin
kǒu wèi
Tiếng Anh
a person's taste in foodflavor/style of food

口味 (phiên âm pinyin: kǒu wèi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mùi vị". 口味 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 食堂里的菜不对我的口味。 (thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.)

Câu ví dụ

食堂里的菜不对我的口味。

thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

口味 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

口味 có nghĩa là "mùi vị", thuộc loại danh từ.

口味 đọc như thế nào?

口味 phiên âm pinyin là "kǒu wèi".

口味 thuộc HSK mấy?

口味 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 口味 như thế nào?

Ví dụ: 食堂里的菜不对我的口味。 — nghĩa là "thức ăn ở nhà ăn không hợp gu của tôi.".

Gặp lại 口味 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng