进口進口 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ, danh từ

进口 nghĩa là nhập khẩu

Pinyin
jìn kǒu
Tiếng Anh
to import; to enter a portimportedentranceinlet (for the intake of air, water etc)

进口 (phiên âm pinyin: jìn kǒu) là động từ, tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhập khẩu". Dạng phồn thể viết là 進口. 进口 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 进口货。 (hàng nhập khẩu.)

Câu ví dụ

进口货。

hàng nhập khẩu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

进口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

进口 có nghĩa là "nhập khẩu", thuộc loại động từ, tính từ, danh từ.

进口 đọc như thế nào?

进口 phiên âm pinyin là "jìn kǒu".

进口 thuộc HSK mấy?

进口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 进口 như thế nào?

Ví dụ: 进口货。 — nghĩa là "hàng nhập khẩu.".

Gặp lại 进口 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng