口气口氣 (phồn thể)
HSK 6danh từ

口气 nghĩa là khẩu khí, giọng nói

Pinyin
kǒu qì
Tiếng Anh
tone of voicethe way one speaksmanner of expressiontone

口气 (phiên âm pinyin: kǒu qì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khẩu khí, giọng nói". Dạng phồn thể viết là 口氣. 口气 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 听他的口气, 好象对这件事感到为难。 (nghe giọng điệu của anh ấy dường như đối với chuyện này cảm thấy khó đối phó.)

Câu ví dụ

听他的口气, 好象对这件事感到为难。

nghe giọng điệu của anh ấy dường như đối với chuyện này cảm thấy khó đối phó.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

口气 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

口气 có nghĩa là "khẩu khí, giọng nói", thuộc loại danh từ.

口气 đọc như thế nào?

口气 phiên âm pinyin là "kǒu qì".

口气 thuộc HSK mấy?

口气 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 口气 như thế nào?

Ví dụ: 听他的口气, 好象对这件事感到为难。 — nghĩa là "nghe giọng điệu của anh ấy dường như đối với chuyện này cảm thấy khó đối phó.".

Gặp lại 口气 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng