出口
HSK 5động từ, danh từđịa điểm

出口 nghĩa là lối ra

Pinyin
chū kǒu
Tiếng Anh
to exportto speak; to utterexport; exit

出口 (phiên âm pinyin: chū kǒu) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lối ra". 出口 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 会场的出口。 (lối ra của hội trường.)

Giải nghĩa

Chỉ nơi để đi ra khỏi một địa điểm hoặc khu vực.

Câu ví dụ

会场的出口。

lối ra của hội trường.

Cách dùng chi tiết

出口 là một danh từ, có nghĩa là lối ra, cửa ra. Nó thường được sử dụng trong các tòa nhà, ga tàu, sân bay, hoặc trên đường cao tốc để chỉ nơi mọi người có thể đi ra. Ví dụ, "请走左边的出口" (Xin hãy đi lối ra bên trái). Nó là từ trái nghĩa với "入口" (lối vào).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

出口 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出口 có nghĩa là "lối ra", thuộc loại động từ, danh từ. Chỉ nơi để đi ra khỏi một địa điểm hoặc khu vực.

出口 đọc như thế nào?

出口 phiên âm pinyin là "chū kǒu".

出口 thuộc HSK mấy?

出口 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 出口 như thế nào?

Ví dụ: 会场的出口。 — nghĩa là "lối ra của hội trường.".

Gặp lại 出口 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng